Lịch thi đấu ngoại hạng anh, lịch bóng đá anh vòng 10

      21
Vòng 1Vòng 2Vòng 3Vòng 4Vòng 5Vòng 6Vòng 7Vòng 8 Vòng 9Vòng 10Vòng 11Vòng 12Vòng 13Vòng 14Vòng 15Vòng 16Vòng 17Vòng 18Vòng 19Vòng 20Vòng 21Vòng 22Vòng 23Vòng 24Vòng 25Vòng 26Vòng 27Vòng 28Vòng 29Vòng 30Vòng 31Vòng 32Vòng 33Vòng 34Vòng 35Vòng 36Vòng 37Vòng 38
NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTÀI XỈUCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Lịch bóng đá Ngoại Hạng Anh

FT 2 - 1Bournemouth8 vs Leicester City201/4 : 00.970.920 : 0-0.820.672 1/20.960.9310.85-0.973.353.452.21K+LIFE


FT 4 - 0Man City2 vs Southampton170 : 2 1/20.980.910 : 10.70-0.843 3/40.87-0.971 3/40.86-0.981.1210.0019.50K+SPORT1

FT 5 - 1Newcastle6 vs Brentford110 : 3/40.85-0.950 : 1/40.86-0.972 3/4-0.950.8510.76-0.891.664.005.20K+CINE

FT 0 - 1Brighton7 vs Tottenham30 : 0-0.930.860 : 0-0.960.862 1/20.990.9110.950.952.703.402.53K+SPORT1

FT 3 - 1West mê mệt Utd13 vs Fulham90 : 3/40.930.960 : 1/40.86-0.972 3/4-0.940.8410.80-0.931.723.954.80K+SPORT1
FT 2 - 1Crystal Palace15 vs Leeds Utd140 : 1/2-0.930.830 : 1/4-0.880.762 1/20.970.9210.900.982.073.553.60K+LIFE
FT 1 - 2Everton12 vs Man Utd51/4 : 0-0.920.811/4 : 00.77-0.892 1/20.87-0.9710.79-0.923.503.602.09K+SPORT1
FT 1 - 1Nottingham Forest19 vs Aston Villa161/2 : 00.87-0.971/4 : 00.79-0.912 1/20.920.9710.84-0.963.703.602.03K+SPORT1
1.

Bạn đang xem: Lịch thi đấu ngoại hạng anh, lịch bóng đá anh vòng 10

Arsenal98012310500147301931324
2. Man City9720339500245220942423
3.Tottenham962120 10400134221761020
4.Chelsea8512131031094 20246316
5.Man Utd8503131520164302711-215
6.Newcastle935117923011512164814
7.Brighton84221492116321186514
8.Bournemouth93338202214 4112416-1212
9.Fulham932414182118911369-4 11
10.Liverpool8242201222015502257810
11.Brentford92 431617211106032611-110
12.Everton924389122 3412155-110
13.West đắm say Utd93158102126610324-210
14.Leeds Utd8233111222062013510-19
15.Crystal Palace823310122127702135-29
16.Aston Villa92347112114302338-49
17.Southampton921681711256104 311-97
18.Wolves91353121212401418-96
19. Nottingham Forest912672211369013113-155
20.Leicester City9117152411275005819-94

Champions LeagueVL Champions LeagueUEFA Europa LeageXuống hạng

TR: Số trậnT: Số trận thắngH: Số trận hòaB: Số trận thuaBT: Số bàn thắngBB: Số bàn thua


1.Fulham961266.7%30175.0%31160.0%L L W D W
2.Arsenal961266.7%311 60.0%30175.0%W W W W L
3.Bournemouth960366.7%40180.0%20250.0%W W W W W
4.Man City961266.7%41080.0%20250.0%L W W W W
5.Newcastle961266.7%30260.0%31075.0%W W L L W
6.Man Utd850362.5%20166.7%30260.0%W L L W L
7.Brighton850362.5%20250.0%30175.0%L W W L W
8.Tottenham951355.6%21150.0%30260.0%W L L W L
9.Everton951355.6%21240.0%30175.0% L W W W W
10.Crystal Palace841350.0%20340.0%21066.7%W L W L D
11.Brentford940544.4%20250.0%20340.0%L L L W W
12.West đắm say Utd940544.4%30260.0%10325.0%W W W L D
13.Aston Villa941444.4%30175.0%11320.0%L W W W D
14.Leeds Utd830537.5%20250.0%10325.0%L L L L L
15.Chelsea831437.5%20250.0%11225.0%W W W W L
16.Nottingham Forest930633.3%20340.0%10325.0%W L L L L
17.Wolves921622.2%11225.0%10420.0%L L L W L
18.Leicester City920722.2%10325.0%10420.0%L W L L L
19.Southampton920722.2%1 0325.0%10420.0%L L L L W
20.

Xem thêm: Công Ty Cổ Phần Demax Việt Nam Tuyển Dụng, Công Ty Cổ Phần Demax Việt Nam

Liverpool810712.5%10325.0%0040%L L L L L

TR: Số trậnTK: Số trận chiến thắng kèoHK: Số trận hòa kèoBK: Số trận thất bại kèo%: xác suất tỷ lệ chiến thắng kèo


THỐNG KÊ TỔNG BÀN THẮNG CHẴN LẺ
XHĐỘI BÓNGTỔNGSÂN NHÀSÂN KHÁCH
0-12-34-6>=7ChẵnLẻ0-12-34-6>=7ChẵnLẻ0-12-34-6>=7ChẵnLẻ

1.Wolves450044.0%55.0%220050.0%50.0%230040.0%60.0%
2.West đê mê Utd351 055.0%44.0%0410100.0%.0%3100.0%100.0%
3.Aston Villa351055.0%44.0%220025.0%75.0%131080.0%20.0%
4.Everton360044.0%55.0%3200 40.0%60.0%040050.0%50.0%
5.Brighton331137.0%62.0%300125.0%75.0%031050.0%50.0%
6.Southampton333022.0%77.0%121025.0%75.0%212020.0%80.0%
7.Leeds Utd241137.0%62.0%130050.0%50.0%111125.0%75.0%
8.Man Utd232125.0%75.0%021033.0%66.0%211120.0%80.0%
9.Bournemouth2 42155.0%44.0%230060.0%40.0%012150.0%50.0%
10.Tottenham233144.0%55.0%1111.0%100.0%122080.0%20.0%
11.Newcastle243077.0%22.0%12 20100.0%.0%121050.0%50.0%
12.Brentford134166.0%33.0%021150.0%50.0%113080.0%20.0%
13.Fulham135033.0%66.0%013025.0%75.0%122040.0%60.0%
14.Liverpool133150.0%50.0%021150.0%50.0%112050.0%50.0%
15.Chelsea161012.0%87.0%031025.0%75.0%1300.0%100.0%
16.Nottingham Forest144066.0%33.0%122040.0%60.0%0220100.0%.0%
17.Leicester City133233.0%66.0%112050.0%50.0%021220.0%80.0%
18.Crystal Palace152075.0%25.0%041060.0%40.0%1110100.0%.0%
19.Arsenal054044.0%55.0%023040.0%60.0%031050.0%50.0%
20.Man City035177.0%22.0%004180.0%20.0% 031075.0%25.0%

XHĐỘI BÓNGTỔNGSÂN NHÀSÂN KHÁCH
Tài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HTTài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HTTài 2.5 FTXỉu 2.5 FTTài 0.5 HTXỉu 0.5 HT

1.Fulham816340314132
2.Leicester City817231315041
3.Arsenal818150413140
4.Chelsea716240223140
5.Man City7 28150502231
6.Southampton635431133241
7.Man Utd627130303241
8.Brentford6372 31403232
9.Liverpool627131403131
10.Leeds Utd535322313122
11.Bournemouth546323323131
12.Tottenham548131312350
13.Brighton445313223131
14.Newcastle455423232231
15.Nottingham Forest457223502222
16.Crystal Palace446232411221
17.Wolves366313312332
18. Aston Villa366313222341
19.Everton365414232231
20.West đam mê Utd276314501313

Tài 2.5 FT:Số trận nhiều hơn nữa 2.5 bànXỉu 2.5 FT:Số trận thấp hơn 2.5 bànTài 0.5 HT:Số trận nhiều hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1Xiu 0.5 HT:Số trận ít hơn 0.5 bàn vào Hiệp 1


Ðối tác:Boi tinh yeu,lịch vạn niên,lịch âm ,Xổ số miền nam,bong da, ket qua bong da,Livescore,Xo So Mien Bac,XSMTXSTD,XSMB