Honda phát tiến hàng xanh

      20
*

Bạn đang xem: Honda phát tiến hàng xanh

*
*

*
XE SỐ
*
XE TAY GA
*
XE CÔN TAY
Khối lượng bản thân 96 kg Dài x Rộng x Cao 1.863 mm x 686 mm x 1.088 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.256 mm Độ cao yên 750 mm Khoảng sáng gầm xe 117 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 116 kg Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm) Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm) Độ cao yên 765 (mm) Khoảng sáng gầm xe 130 (mm) Đặt hàng
Khối lượng bản thân 114 kg Dài x Rộng x Cao 1.890 x 686 x 1.116 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.286 mm Độ cao yên 775mm Khoảng sáng gầm xe 142 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 113 kg Dài x Rộng x Cao 1.887 x 687 x 1.092 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.286 mm Độ cao yên 775 mm Khoảng sáng gầm xe 141 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 172 kg Dài x Rộng x Cao 2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.450 mm Độ cao yên 805 mm Khoảng sáng gầm xe 132 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân SH150cc CBS: 133kgSH150cc ABS: 134kg Dài x Rộng x Cao 2.090mm x 739mm x 1.129mm Khoảng cách trục bánh xe 1.353 mm Độ cao yên 799 mm Khoảng sáng gầm xe 146 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân SH125cc CBS: 133kgSH125cc ABS: 134kg Dài x Rộng x Cao 2.090mm x 739mm x 1.129mm Khoảng cách trục bánh xe 1.353 mm Độ cao yên 799 mm Khoảng sáng gầm xe 146 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 113 kg Dài x Rộng x Cao 1.844 mm x 680 mm x 1.130 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm Độ cao yên 760 mm Khoảng sáng gầm xe 120 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 96 kg Dài x Rộng x Cao 1.863 mm x 686 mm x 1.088 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.256 mm Độ cao yên 750 mm Khoảng sáng gầm xe 117 mm Đặt hàng
Trọng lượng 109kg Dài x Rộng x Cao 1.910 x 718 x 1.002 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.243 mm Độ cao yên 780 mm Khoảng sáng gầm xe 136 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 104 kg 105 kg (Thông số kỹ thuật của phiên bản vành đúc) Dài x Rộng x Cao 1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.258 mm Độ cao yên 756 mm Khoảng sáng gầm xe 133 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 102kg Dài x Rộng x Cao 1.919mm x 709mm x 1.080mm Khoảng cách trục bánh xe 1.227mm Độ cao yên 760mm Khoảng sáng gầm xe 135mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 98kg Dài x Rộng x Cao 1.920 x 702 x 1.075 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.217 mm Độ cao yên 769 mm Khoảng sáng gầm xe 141 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 97 kg Dài x Rộng x Cao 1.914 mm x 688 mm x 1.075 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.224 mm Độ cao yên 769 mm Khoảng sáng gầm xe 138 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 139kg Dài x Rộng x Cao 1.983 x 700 x 1.090 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.312 mm Độ cao yên 788 mm Khoảng sáng gầm xe 151 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 145kg Dài x Rộng x Cao 2.020 x 805 x 1.050 (mm) Khoảng cách trục bánh xe 1.355 mm Độ cao yên 800mm Khoảng sáng gầm xe 150mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân Dài x Rộng x Cao Khoảng cách trục bánh xe Độ cao yên Khoảng sáng gầm xe Đặt hàng
Khối lượng bản thân 126 kg Dài x Rộng x Cao 1.973 x 822 x 1.053 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.296mm Độ cao yên 802 mm Khoảng sáng gầm xe 139 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 101,3 kg Dài x Rộng x Cao 1.710 x 755 x 1.030 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.151 mm Độ cao yên 776 mm Khoảng sáng gầm xe 162 mm Đặt hàng

Xem thêm: Cùng Nhau Đi Tìm Cửa Hàng Bán Bóp Nam Giá Rẻ Tphcm, Ví Da Nam Đẹp Hàng Hiệu Da Thật Giá Rẻ Tphcm

Khối lượng bản thân 104 kg Khoảng cách trục bánh xe 1.199mm Dung tích bình xăng 5,7 lít Tỷ số nén 9,3:1 Công suất tối đa 6,9 kW/7.000 vòng/phút Đặt hàng
Khối lượng bản thân 122kg Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.104 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm Độ cao yên 795 mm Khoảng sáng gầm xe 151 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 139kg Dài x Rộng x Cao 1.983 x 700 x 1.090 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.312 mm Độ cao yên 788 mm Khoảng sáng gầm xe 151 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 96 kg Dài x Rộng x Cao 1.863 mm x 686 mm x 1.088 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.256 mm Độ cao yên 750 mm Khoảng sáng gầm xe 117 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 116 kg Dài x Rộng x Cao 1.950 (mm) x 669 (mm) x1.100 (mm) Khoảng cách trục bánh xe 1.304 (mm) Độ cao yên 765 (mm) Khoảng sáng gầm xe 130 (mm) Đặt hàng
Khối lượng bản thân 114 kg Dài x Rộng x Cao 1.890 x 686 x 1.116 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.286 mm Độ cao yên 775mm Khoảng sáng gầm xe 142 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 113 kg Dài x Rộng x Cao 1.887 x 687 x 1.092 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.286 mm Độ cao yên 775 mm Khoảng sáng gầm xe 141 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 172 kg Dài x Rộng x Cao 2.160 mm x 743 mm x 1.162 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.450 mm Độ cao yên 805 mm Khoảng sáng gầm xe 132 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 145kg Dài x Rộng x Cao 2.020 x 805 x 1.050 (mm) Khoảng cách trục bánh xe 1.355 mm Độ cao yên 800mm Khoảng sáng gầm xe 150mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân Dài x Rộng x Cao Khoảng cách trục bánh xe Độ cao yên Khoảng sáng gầm xe Đặt hàng
Khối lượng bản thân SH150cc CBS: 133kgSH150cc ABS: 134kg Dài x Rộng x Cao 2.090mm x 739mm x 1.129mm Khoảng cách trục bánh xe 1.353 mm Độ cao yên 799 mm Khoảng sáng gầm xe 146 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 126 kg Dài x Rộng x Cao 1.973 x 822 x 1.053 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.296mm Độ cao yên 802 mm Khoảng sáng gầm xe 139 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân SH125cc CBS: 133kgSH125cc ABS: 134kg Dài x Rộng x Cao 2.090mm x 739mm x 1.129mm Khoảng cách trục bánh xe 1.353 mm Độ cao yên 799 mm Khoảng sáng gầm xe 146 mm Đặt hàng
Trọng lượng 109kg Dài x Rộng x Cao 1.910 x 718 x 1.002 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.243 mm Độ cao yên 780 mm Khoảng sáng gầm xe 136 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 101,3 kg Dài x Rộng x Cao 1.710 x 755 x 1.030 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.151 mm Độ cao yên 776 mm Khoảng sáng gầm xe 162 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 104 kg Khoảng cách trục bánh xe 1.199mm Dung tích bình xăng 5,7 lít Tỷ số nén 9,3:1 Công suất tối đa 6,9 kW/7.000 vòng/phút Đặt hàng
Khối lượng bản thân 122kg Dài x Rộng x Cao 2.019 x 727 x 1.104 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.278 mm Độ cao yên 795 mm Khoảng sáng gầm xe 151 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 113 kg Dài x Rộng x Cao 1.844 mm x 680 mm x 1.130 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.273 mm Độ cao yên 760 mm Khoảng sáng gầm xe 120 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 104 kg 105 kg (Thông số kỹ thuật của phiên bản vành đúc) Dài x Rộng x Cao 1.931 mm x 711 mm x 1.083 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.258 mm Độ cao yên 756 mm Khoảng sáng gầm xe 133 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 96 kg Dài x Rộng x Cao 1.863 mm x 686 mm x 1.088 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.256 mm Độ cao yên 750 mm Khoảng sáng gầm xe 117 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 102kg Dài x Rộng x Cao 1.919mm x 709mm x 1.080mm Khoảng cách trục bánh xe 1.227mm Độ cao yên 760mm Khoảng sáng gầm xe 135mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 98kg Dài x Rộng x Cao 1.920 x 702 x 1.075 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.217 mm Độ cao yên 769 mm Khoảng sáng gầm xe 141 mm Đặt hàng
Khối lượng bản thân 97 kg Dài x Rộng x Cao 1.914 mm x 688 mm x 1.075 mm Khoảng cách trục bánh xe 1.224 mm Độ cao yên 769 mm Khoảng sáng gầm xe 138 mm Đặt hàng