Lịch thi đấu bóng đá hôm nay mới nhất

      17
NGÀY GIỜTRẬN ĐẤUCHÂU ÁTXCHÂU ÂUTRỰC TIẾP#
Cả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchCả trậnChủKháchHiệp 1ChủKháchThắngHòaThua

Bạn đang xem: Lịch thi đấu bóng đá hôm nay mới nhất

Lịch Thi Đấu Liên Đoàn Anh

11/1103h00Man Utd vs Aston Villa0 : 3/40.980.890 : 1/40.910.962 1/20.84-0.9710.84-0.971.773.904.30

Lịch Thi Đấu VĐQG Tây Ban Nha

11/1101h00Rayo Vallecano9 vs Celta Vigo180 : 1/40.82-0.940 : 1/4-0.870.732 1/40.990.893/40.72-0.862.093.353.85ON FOOTBALL
11/1102h00Valencia12 vs Real Betis50 : 1/40.85-0.970 : 1/4-0.830.672 1/40.950.931-0.880.742.133.353.65ON SPORTS NEWS
11/1103h30Real Madrid2 vs Cadiz190 : 20.970.910 : 3/40.82-0.943 1/4-0.970.851 1/40.84-0.961.197.1016.00ON FOOTBALL

Lịch Thi Đấu VĐQG Italia

11/1100h30Verona20 vs Juventus71/2 : 0-0.970.851/4 : 00.930.952 1/2-0.990.8710.970.914.403.651.85On Sports +
11/1102h45Lazio3 vs Monza150 : 3/40.86-0.980 : 1/40.86-0.982 1/20.881.0010.85-0.971.673.905.30On Sports +

Lịch Thi Đấu Giao Hữu ĐTQG

901-1Arập Xêut vs Panama0 : 1/40.880.990 : 00.62-0.8021.000.873/40.890.982.202.963.50

Lịch Thi Đấu Giao Hữu BD Nữ

FT 1 - 0Italia phái nữ U23 vs B.D.Nha U23 Nữ0 : 3/4-0.890.700 : 1/4-0.980.802 3/40.801.001 1/4-0.950.751.903.553.20
901-1Montenegro phái nữ vs Estonia Nữ0 : 1/40.850.970 : 1/4-0.850.652 1/2-0.950.7510.960.842.093.252.98
11/1109h00Jamaica thanh nữ vs Paraguay Nữ0 : 1/20.990.830 : 1/4-0.930.742 3/40.910.8910.70-0.911.993.453.05

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Đức

11/1102h30Magdeburg14 vs Darmstadt11/4 : 00.990.881/4 : 00.69-0.8530.980.891 1/41.000.873.153.752.14

Lịch Thi Đấu Hạng 4 Đức - Miền Tây

11/1101h00Fortuna Koln vs FC Koln II0 : 1/20.870.970 : 1/4-0.990.832 3/41.000.8210.75-0.931.873.603.50

Lịch Thi Đấu Cúp bồ Đào Nha

FT 4 - 0Belenenses vs AD Machico0 : 1 3/40.910.910 : 3/40.80-0.9830.801.001 1/40.79-0.991.205.609.30

Lịch Thi Đấu VĐQG Hà Lan

11/1102h00Feyenoord3 vs Cambuur170 : 2 1/4-0.940.810 : 1-0.930.803 1/20.990.881 1/20.950.921.187.7013.50

Lịch Thi Đấu VĐQG Armenia

FT 0 - 0Alashkert2 vs Urartu10 : 0-0.890.700 : 0-0.960.7820.78-0.983/40.78-0.983.002.892.27

Lịch Thi Đấu Cúp tía Lan

HP0-01Lechia Zielona vs Radomiak Radom1 50% : 00.990.883/4 : 00.85-0.9830.910.951 1/40.870.997.805.201.28
10/1123h30Pogon Siedlce vs Resovia1/4 : 0-0.970.841/4 : 00.70-0.852 1/21.000.8610.940.923.103.352.09

Lịch Thi Đấu cụp Bỉ

11/1102h00Beveren vs Antwerpen3/4 : 00.960.881/4 : 00.960.882 3/40.830.991 1/4-0.950.773.953.801.71

Xem thêm: Mua Hộp Nhựa Dùng Một Lần Ở Đâu Rẻ Tphcm, Mua Hộp Nhựa Dùng 1 Lần Ở Đâu Rẻ Tphcm

11/1102h00RWD Molenbeek vs Kortrijk0 : 1/4-0.990.830 : 00.78-0.942 3/40.74-0.931 1/4-0.940.762.253.602.64

Lịch Thi Đấu VĐQG Georgia

10/1121h00Dinamo Tbilisi1 vs FC Telavi70 : 21.000.820 : 3/40.830.992 3/40.910.891 1/4-0.940.741.146.1013.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Hungary

11/1101h00Budapest Honved10 vs Vasas Budapest110 : 1/4-0.980.820 : 00.72-0.892 1/4-0.960.783/40.77-0.952.293.003.00

Lịch Thi Đấu VĐQG Hy Lạp

11/1100h00Volos NFC4 vs Pas Giannina100 : 3/4-0.990.860 : 1/40.960.912 1/40.890.981-0.930.801.783.354.55

Lịch Thi Đấu cúp Romania

900-4FCM AlexandriaC-4 vs Universitaea ClujC-5
10/1121h00FC U Craiova 1948A-4 vs VoluntariA-50 : 1/40.870.950 : 1/4-0.840.632 1/40.900.901-0.990.792.143.003.15
10/1123h15CSC DumbravitaC-3 vs CFR ClujC-22 1/4 : 0-0.970.791 : 00.960.863 1/20.990.811 1/20.980.8213.507.501.09
11/1102h00Otelul GalatiB-3 vs Steaua BucurestiB-41/2 : 00.81-0.991/4 : 00.71-0.902 3/41.000.8010.77-0.973.053.402.01

Lịch Thi Đấu VĐQG Serbia

10/1122h30FK Partizan2 vs Spartak Subotica120 : 2 1/40.870.950 : 10.880.9430.79-0.991 1/40.820.981.087.5016.00
11/1100h45Cukaricki Belgrade4 vs Crvena Zvezda11 : 01.000.821/2 : 00.76-0.942 1/20.810.9910.78-0.985.404.101.44

Lịch Thi Đấu VĐQG Síp

11/1100h00Pafos FC1 vs Anorthosis70 : 3/40.920.900 : 1/40.890.932 1/40.950.853/40.69-0.901.693.354.40

Lịch Thi Đấu VĐQG Thụy Điển

11/1101h00Osters vs Varbergs BoIS140 : 00.84-0.970 : 00.86-0.9920.80-0.933/40.76-0.902.513.102.76

Lịch Thi Đấu Hạng 2 Thụy Điển

11/1101h00Sandvikens vs Orgryte130 : 1/4-0.930.790 : 00.82-0.952 3/40.960.9010.78-0.932.303.452.68
11/1101h00Falkenbergs vs Ostersunds140 : 1/4-0.970.840 : 00.76-0.902 1/20.930.9310.880.982.233.452.75

Lịch Thi Đấu VĐQG Ukraina

FT 2 - 1FC Lviv15 vs Rukh Vynnyky100 : 0-0.890.750 : 0-0.890.752 1/4-0.860.703/40.861.002.922.992.37
FT 0 - 1FC Mynai12 vs Chernomorets160 : 1/40.950.920 : 00.69-0.852 1/40.960.903/40.70-0.862.203.053.15
HT1-0Dinamo Kiev9 vs PFK Aleksandriya40 : 3/4-0.980.860 : 1/40.950.922 1/20.880.9810.890.971.813.503.80

Lịch Thi Đấu húi Đan Mạch

10/1123h30Viborg vs Midtjylland0 : 0-0.950.820 : 00.980.892 1/21.000.8610.950.912.633.302.39