Bảng giá dây điện cadivi 2017

      17

Bảng giá chỉ cadivi 2017, bang gia cadivi 2017, bang gia cadivi, bảng báo giá cadivi, bang gia cadivi mơi nh

Bảng giá chỉ cadivi 2017, bang gia cadivi 2017, bang gia cadivi, bảng giá cadivi, bang gia cadivi mơi nh


Bạn đang xem: Bảng giá dây điện cadivi 2017

*

*

*
*

thành phầm DÂY CÁP ĐIỆN CÔNG TẮC - Ổ CẮM ĐÈN CHIẾU SÁNG ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN ĐÈN TRANG TRÍ THANG MÁNG CÁP - TỦ ĐIỆN QUẠT THÔNG GIÓ QUẠT TRẦN - QUẠT ĐẢO... báo giá

Xem thêm: Tóc Giả Nam Hàn Quốc X09X - Tóc Giả Nam Hàn Quốc Đẹp T121

*

*

sản phẩm DÂY CÁP ĐIỆN CÔNG TẮC - Ổ CẮM ĐÈN CHIẾU SÁNG ỐNG LUỒN DÂY ĐIỆN ĐÈN TRANG TRÍ THANG MÁNG CÁP - TỦ ĐIỆN QUẠT THÔNG GIÓ QUẠT TRẦN - QUẠT ĐẢO... bảng báo giá Catalogue

Bắt dầu từ ngày 01.01.2017 CADIVI chấp thuận Áp Dụng bảng báo giá Mới

Để tải bảng báo giá cadivi mới nhất, bảng giá cadivi 2017, catologue cadivi , vui lòng bấm váo liên kết phía dưới:

http://vhope.com.vn/upload/khac/bang-gia-cadivi-2017-4597.PDF

Hoặc bấm vào:

*
để tải

 

Những sản phẩm dây cáp năng lượng điện Cadivi mà đại lý chúng tôi phân phối bao gồm :

Dây năng lượng điện cadivi kháng cháy ( cáp điện chống cháy, cáp điện lờ đờ cháy)Dây cáp điện trần cadivi (dùng mang đến đường dây cài điện bên trên không)Dây cáp năng lượng điện hạ nạm cadivi ( cáp điện ruột đồng, cáp điện ruột nhôm )Dây năng lượng điện Cadivi trung cầm .Dây cáp điện Cadivi cao nắm .Dây cáp điện cadivi thực hiện cho dân dụng ( dây đôi mềm dẹt, dây đối kháng mềm, dây 1-1 cứng …)Dây cáp năng lượng điện Cadivi sử dụng trong công nghiệp ( cáp năng lượng điện 3 pha, cáp điện treo, cáp điện ngầm..)Dây điện Cadivi cao su….vv..

*

Để Được support thêm về ngân sách cũng như mức tách khấu, người tiêu dùng vui lòng contact đến Công ty shop chúng tôi để hiểu biết thêm chi tiết

Bảng giá cadivi 2017, bang gia cadivi 2017, bang gia cadivi, bảng giá cadivi, bang gia cadivi mơi nhat, bảng báo giá cadivi new nhất, catologue Cadivi, thông số kỹ thuật dây cadivi, bang gia day dien cadivi, báo giá dây cáp năng lượng điện cadivi, dẻo ly cadivi, trưng bày cadivi, dây năng lượng điện cadivi, cáp chống cháy, cáp điều khiển, cáp điện lực,....

VV 2x3.5 (2x7/0.8) 0.6/1kV
CVV 2x5.5 (2x7/1) 0.6/1kV
CVV 2x8 (2x7/1.2) 0.6/1kV
CVV 2x11 (2x7/1.4) 0.6/1kV
CVV 2x14 (2x7/1.6) 0.6/1kV
CVV 2x1.5 (2x7/0.52) 300/500V
CVV 2x2.5 (2x7/0.67) 300/500V
CVV 2x4 (2x7/0.85) 300/500V
CVV 2x6 (2x7/1.04) 300/500V
CVV 2x10 (2x7/1.35) 300/500V
CVV 3x3.5 (3x7/0.8) 0.6/1kV
CVV 3x5.5 (3x7/1) 0.6/1kV
CVV 3x8 (3x7/1.2) 0.6/1kV
CVV 3x11 (3x7/1.4) 0.6/1kV
CVV 3x14 (3x7/1.6) 0.6/1kV
CVV 3x1.5 (3x7/0.52) 300/500V
CVV 3x2.5 (3x7/0.67) 300/500V
CVV 3x4 (3x7/0.85) 300/500V
CVV 3x6 (3x7/1.04) 300/500V
CVV 3x10 (3x7/1.35) 300/500V
CVV 4x3.5 (4x7/0.8) 0.6/1kV
CVV 4x5.5 (4x7/1) 0.6/1kV
CVV 4x8 (4x7/1.2) 0.6/1kV
CVV 4x11 (4x7/1.4) 0.6/1kV
CVV 4x14 (4x7/1.6) 0.6/1kV
CVV 4x1.5 (4x7/0.52) 300/500V
CVV 4x2.5 (4x7/0.67) 300/500V
CVV 4x4 (4x7/0.85) 300/500V
CVV 4x6 (4x7/1.04) 300/500V
CVV 4x10 (4x7/1.35) 300/500V
CVV 1 (1x7/0.425) 0,6/1kV
CVV 1.5 (1x7/0.52) 0,6/1kV
CVV 2.5 (1x7/0.67) 0,6/1kV
CVV 4 (1x7/0.85) 0,6/1kV
CVV 6 (1x7/1.04) 0,6/1kV
CVV 10 (1x7/1.35) 0,6/1kV
CVV 16 0,6/1kV
CVV 25 0,6/1kV
CVV 35 0,6/1kV
CVV 50 0,6/1kV
CVV 70 0,6/1kV
CVV 95 0,6/1kV
CVV 120 0,6/1kV
CVV 150 0,6/1kV
CVV 185 0,6/1kV
CVV 240 0,6/1kV
CVV 300 0,6/1kV
CVV 400 0,6/1kV
CVV 2x16 0,6/1kV
CVV 2x25 0,6/1kV
CVV 2x35 0,6/1kV
CVV 2x50 0,6/1kV
CVV 2x70 0,6/1kV
CVV 2x95 0,6/1kV
CVV 2x120 0,6/1kV
CVV 2x150 0,6/1kV
CVV 2x185 0,6/1kV
CVV 2x240 0,6/1kV
CVV 2x300 0,6/1kV
CVV 2x400 0,6/1kV
CVV 3x16 0,6/1kV
CVV 3x25 0,6/1kV
CVV 3x35 0,6/1kV
CVV 3x50 0,6/1kV
CVV 3x70 0,6/1kV
CVV 3x95 0,6/1kV
CVV 3x120 0,6/1kV
CVV 3x150 0,6/1kV
CVV 3x185 0,6/1kV
CVV 3x240 0,6/1kV
CVV 3x300 0,6/1kV
CVV 3x400 0,6/1kV
CVV 4x16 0,6/1kV
CVV 4x25 0,6/1kV
CVV 4x35 0,6/1kV
CVV 4x50 0,6/1kV
CVV 4x70 0,6/1kV
CVV 4x95 0,6/1kV
CVV 4x120 0,6/1kV
CVV 4x150 0,6/1kV
CVV 4x185 0,6/1kV
CVV 4x240 0,6/1kV
CVV 4x300 0,6/1kV
CVV 4x400 0,6/1kV
CXV 3.5 (1x7/0.8) 0,6/1kV
CXV 5.5 (1x7/1) 0,6/1kV
CXV 8 (1x7/1.2) 0,6/1kV
CXV 11 (1x7/1.4) 0,6/1kV
CXV 14 (1x7/1.6) 0,6/1kV
CXV 1 (1x7/0.425) 0,6/1kV
CXV 1.5 (1x7/0.52) 0,6/1kV
CXV 2.5 (1x7/0.67) 0,6/1kV
CXV 4 (1x7/0.85) 0,6/1kV
CXV 6 (1x7/1.04) 0,6/1kV
CXV 10 (1x7/1.35) 0,6/1kV
CXV 16 0,6/1kV
CXV 25 0,6/1kV
CXV 35 0,6/1kV
CXV 50 0,6/1kV
CXV 70 0,6/1kV
CXV 95 0,6/1kV
CXV 120 0,6/1kV
CXV 150 0,6/1kV
CXV 185 0,6/1kV
CXV 240 0,6/1kV
CXV 300 0,6/1kV
CXV 400 0,6/1kV
CXV 2x3.5 (2x7/0.8) 0,6/1kV
CXV 2x5.5 (2x7/1) 0,6/1kV
CXV 2x8 (2x7/1.2) 0,6/1kV
CXV 2x11 (2x7/1.4) 0,6/1kV
CXV 2x14 (2x7/1.6) 0,6/1kV
CXV 2x1 (2x7/0.425) 0,6/1kV
CXV 2x1.5 (2x7/0.52) 0,6/1kV
CXV 2x2.5 (2x7/0.67) 0,6/1kV
CXV 2x4 (2x7/0.85) 0,6/1kV
CXV 2x6 (2x7/1.04) 0,6/1kV
CXV 2x10 (2x7/1.35) 0,6/1kV
CXV 2x16 0,6/1kV
CXV 2x25 0,6/1kV
CXV 2x35 0,6/1kV
CXV 2x50 0,6/1kV
CXV 2x70 0,6/1kV
CXV 2x95 0,6/1kV
CXV 2x120 0,6/1kV
CXV 2x150 0,6/1kV
CXV 2x185 0,6/1kV
CXV 2x240 0,6/1kV
CXV 2x300 0,6/1kV
CXV 2x400 0,6/1kV
CXV 3x3.5 (3x7/0.8) 0,6/1kV
CXV 3x5.5 (3x7/1) 0,6/1kV
CXV 3x8 (3x7/1.2) 0,6/1kV
CXV 3x11 (3x7/1.4) 0,6/1kV
CXV 3x14 (3x7/1.6) 0,6/1kV
CXV 3x1 (3x7/0.425) 0,6/1kV
CXV 3x1.5 (3x7/0.52) 0,6/1kV
CXV 3x2.5 (3x7/0.67) 0,6/1kV
CXV 3x4 (3x7/0.85) 0,6/1kV
CXV 3x6 (3x7/1.04) 0,6/1kV
CXV 3x10 (3x7/1.35) 0,6/1kV
CXV 3x16 0,6/1kV
CXV 3x25 0,6/1kV
CXV 3x35 0,6/1kV
CXV 3x50 0,6/1kV
CXV 3x70 0,6/1kV
CXV 3x95 0,6/1kV
CXV 3x120 0,6/1kV
CXV 3x150 0,6/1kV
CXV 3x185 0,6/1kV
CXV 3x240 0,6/1kV
CXV 3x300 0,6/1kV
CXV 3x400 0,6/1kV
CXV 4x3.5 (4x7/0.8) 0,6/1kV
CXV 4x5.5 (4x7/1) 0,6/1kV
CXV 4x8 (4x7/1.2) 0,6/1kV
CXV 4x11 (4x7/1.4) 0,6/1kV
CXV 4x14 (4x7/1.6) 0,6/1kV
CXV 4x1 (4x7/0.425) 0,6/1kV
CXV 4x1.5 (4x7/0.52) 0,6/1kV
CXV 4x2.5 (4x7/0.67) 0,6/1kV
CXV 4x4 (4x7/0.85) 0,6/1kV
CXV 4x6 (4x7/1.04) 0,6/1kV
CXV 4x10 (4x7/1.35) 0,6/1kV
CXV 4x16 0,6/1kV
CXV 4x25 0,6/1kV
CXV 4x35 0,6/1kV
CXV 4x50 0,6/1kV
CXV 4x70 0,6/1kV
CXV 4x95 0,6/1kV
CXV 4x120 0,6/1kV
CXV 4x150 0,6/1kV
CXV 4x185 0,6/1kV
CXV 4x240 0,6/1kV
CXV 4x300 0,6/1kV
CXV 4x400 0,6/1kV
Dây 12/10 Cadivi
Dây 16/10 Cadivi
Dây 20/10 Cadivi
Dây 26/10 cadivi
Dây 30/10 cadivi
Dây 30/10 nhôm cadivi
Dây song 2x16 cadivi
Dây song 2x24 cadivi
Dây đôi 2x32 cadivi
Dây song 2x30 cadivi
Dây song 2x50 cadivi
Dây CV 1.0 cadivi
Dây CV 1.25 cadivi
Dây CV 1.5 cadivi
Dây CV 2.0 cadivi
Dây CV 2.5 cadivi
Dây CV 3.0 cadivi
Dây CV 3.5 cadivi
Dây CV 4.0 cadivi
Dây CV 5.0 cadivi
Dây CV 5.5 cadivi
Dây CV 6.0 cadivi
Dây CV 8.0 cadivi
Dây CV 10 cadivi
Dây CV 11 cadivi
Dây CV 14 cadivi (Met)
Dây CV 16 cadivi (Met)
Dây CV 22 cadivi (Met)
Dây CV 25 cadivi //
Dây CV 35 cadivi //
Dây CV 38 cadivi
Dây CV 50 cadivi
Dây CV 60 cadivi
Dây CV 70 cadivi
Dây CV 75 cadivi
Dây CV 80 cadivi
Dây CV 95 cadivi
Dây CV 100 cadivi
Dây CV 120 cadivi
Dây CV 125 cadivi
Dây CV 150 cadivi
Dây CV 185 cadivi
Dây CV 200 cadivi
Dây CV 240 cadivi
Dây CV 250 cadivi
Dây CV 300 cadivi
Cầu dao 2F 15A cadivi
Cầu dao 2F 20A cadivi
Cầu dao 2F 30A cadivi
Cầu dao 2F 60A cadivi
Cầu dao 2F 100A cadivi
Cầu dao 3F 30A cadivi
Cầu dao 3F 60A cadivi
Cầu dao 3F 100A cadivi
Cầu dao 2F 20A đảo cadivi
Cầu dao 2F 30A hòn đảo cadivi
Cầu dao 2F 60A hòn đảo cadivi
Cầu dao 3F 20A hòn đảo cadivi
Cầu dao 3F 30A đảo cadivi
Cầu dao 3F 60A đảo cadivi